10 Bảng Anh sang Taka Bangladesh

Đổi tiền GBP sang BDT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 115,16100 BDT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BDT

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Taka Bangladesh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BDT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BDT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Taka Bangladesh
1 GBP 115,16100 BDT
5 GBP 575,80500 BDT
10 GBP 1151,61000 BDT
20 GBP 2303,22000 BDT
50 GBP 5758,05000 BDT
100 GBP 11516,10000 BDT
250 GBP 28790,25000 BDT
500 GBP 57580,50000 BDT
1000 GBP 115161,00000 BDT
2000 GBP 230322,00000 BDT
5000 GBP 575805,00000 BDT
10000 GBP 1151610,00000 BDT
Tỷ giá chuyển đổi Taka Bangladesh / Bảng Anh
1 BDT 0,00868 GBP
5 BDT 0,04342 GBP
10 BDT 0,08683 GBP
20 BDT 0,17367 GBP
50 BDT 0,43417 GBP
100 BDT 0,86835 GBP
250 BDT 2,17087 GBP
500 BDT 4,34173 GBP
1000 BDT 8,68346 GBP
2000 BDT 17,36692 GBP
5000 BDT 43,41730 GBP
10000 BDT 86,83460 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,11585 83,69990 1,42544 1,59658 1,03850 23,28650
Bảng Anh 1,20098 1 1,34010 100,52100 1,71191 1,91744 1,24722 27,96630
Đô-la Mỹ 0,89615 0,74621 1 75,01000 1,27745 1,43082 0,93065 20,86880
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01908 0,01241 0,27821

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.