Euro sang Taka Bangladesh

Đổi tiền EUR sang BDT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 97,65470 BDT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:26 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang BDT

Cách để chuyển từ Euro sang Taka Bangladesh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BDT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang BDT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Taka Bangladesh
1 EUR 97,65470 BDT
5 EUR 488,27350 BDT
10 EUR 976,54700 BDT
20 EUR 1953,09400 BDT
50 EUR 4882,73500 BDT
100 EUR 9765,47000 BDT
250 EUR 24413,67500 BDT
500 EUR 48827,35000 BDT
1000 EUR 97654,70000 BDT
2000 EUR 195309,40000 BDT
5000 EUR 488273,50000 BDT
10000 EUR 976547,00000 BDT
Tỷ giá chuyển đổi Taka Bangladesh / Euro
1 BDT 0,01024 EUR
5 BDT 0,05120 EUR
10 BDT 0,10240 EUR
20 BDT 0,20480 EUR
50 BDT 0,51201 EUR
100 BDT 1,02402 EUR
250 BDT 2,56005 EUR
500 BDT 5,12010 EUR
1000 BDT 10,24020 EUR
2000 BDT 20,48040 EUR
5000 BDT 51,20100 EUR
10000 BDT 102,40200 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.