Đô-la Mỹ sang Taka Bangladesh

Đổi tiền USD sang BDT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 85,76000 BDT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:42 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang BDT

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Taka Bangladesh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BDT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang BDT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Taka Bangladesh
1 USD 85,76000 BDT
5 USD 428,80000 BDT
10 USD 857,60000 BDT
20 USD 1715,20000 BDT
50 USD 4288,00000 BDT
100 USD 8576,00000 BDT
250 USD 21440,00000 BDT
500 USD 42880,00000 BDT
1000 USD 85760,00000 BDT
2000 USD 171520,00000 BDT
5000 USD 428800,00000 BDT
10000 USD 857600,00000 BDT
Tỷ giá chuyển đổi Taka Bangladesh / Đô-la Mỹ
1 BDT 0,01166 USD
5 BDT 0,05830 USD
10 BDT 0,11660 USD
20 BDT 0,23321 USD
50 BDT 0,58302 USD
100 BDT 1,16604 USD
250 BDT 2,91510 USD
500 BDT 5,83020 USD
1000 BDT 11,66040 USD
2000 BDT 23,32080 USD
5000 BDT 58,30200 USD
10000 BDT 116,60400 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85720 1,13490 85,57940 1,43559 1,58163 1,04425 23,79060
Bảng Anh 1,16659 1 1,32395 99,83510 1,67473 1,84510 1,21821 27,75360
Đô-la Mỹ 0,88115 0,75532 1 75,40700 1,26495 1,39363 0,92015 20,96270
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01848 0,01220 0,27799

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.