Đô-la Úc sang Taka Bangladesh

Đổi tiền AUD sang BDT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 61,46660 BDT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:53 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BDT

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Taka Bangladesh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BDT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BDT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Taka Bangladesh
1 AUD 61,46660 BDT
5 AUD 307,33300 BDT
10 AUD 614,66600 BDT
20 AUD 1229,33200 BDT
50 AUD 3073,33000 BDT
100 AUD 6146,66000 BDT
250 AUD 15366,65000 BDT
500 AUD 30733,30000 BDT
1000 AUD 61466,60000 BDT
2000 AUD 122933,20000 BDT
5000 AUD 307333,00000 BDT
10000 AUD 614666,00000 BDT
Tỷ giá chuyển đổi Taka Bangladesh / Đô-la Úc
1 BDT 0,01627 AUD
5 BDT 0,08135 AUD
10 BDT 0,16269 AUD
20 BDT 0,32538 AUD
50 BDT 0,81345 AUD
100 BDT 1,62690 AUD
250 BDT 4,06725 AUD
500 BDT 8,13450 AUD
1000 BDT 16,26900 AUD
2000 BDT 32,53800 AUD
5000 BDT 81,34500 AUD
10000 BDT 162,69000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.