Franc Thụy Sĩ sang Taka Bangladesh

Đổi tiền CHF sang BDT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 92,72630 BDT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:52 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BDT

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Taka Bangladesh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BDT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BDT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Taka Bangladesh
1 CHF 92,72630 BDT
5 CHF 463,63150 BDT
10 CHF 927,26300 BDT
20 CHF 1854,52600 BDT
50 CHF 4636,31500 BDT
100 CHF 9272,63000 BDT
250 CHF 23181,57500 BDT
500 CHF 46363,15000 BDT
1000 CHF 92726,30000 BDT
2000 CHF 185452,60000 BDT
5000 CHF 463631,50000 BDT
10000 CHF 927263,00000 BDT
Tỷ giá chuyển đổi Taka Bangladesh / Franc Thụy Sĩ
1 BDT 0,01078 CHF
5 BDT 0,05392 CHF
10 BDT 0,10784 CHF
20 BDT 0,21569 CHF
50 BDT 0,53922 CHF
100 BDT 1,07844 CHF
250 BDT 2,69610 CHF
500 BDT 5,39220 CHF
1000 BDT 10,78440 CHF
2000 BDT 21,56880 CHF
5000 BDT 53,92200 CHF
10000 BDT 107,84400 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84565 1,12820 84,66010 1,43783 1,57967 1,04385 24,59190
Bảng Anh 1,18252 1 1,33410 100,11100 1,70024 1,86796 1,23438 29,08000
Đô-la Mỹ 0,88635 0,74957 1 75,04000 1,27445 1,40017 0,92525 21,79750
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01333 1 0,01698 0,01866 0,01233 0,29048

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.