100 Taka Bangladesh sang Bảng Anh

Đổi tiền BDT sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BDT = 0,00856 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BDT sang GBP

Cách để chuyển từ Taka Bangladesh sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BDT trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BDT sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Taka Bangladesh / Bảng Anh
1 BDT 0,00856 GBP
5 BDT 0,04279 GBP
10 BDT 0,08559 GBP
20 BDT 0,17117 GBP
50 BDT 0,42794 GBP
100 BDT 0,85587 GBP
250 BDT 2,13968 GBP
500 BDT 4,27937 GBP
1000 BDT 8,55873 GBP
2000 BDT 17,11746 GBP
5000 BDT 42,79365 GBP
10000 BDT 85,58730 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Taka Bangladesh
1 GBP 116,84000 BDT
5 GBP 584,20000 BDT
10 GBP 1168,40000 BDT
20 GBP 2336,80000 BDT
50 GBP 5842,00000 BDT
100 GBP 11684,00000 BDT
250 GBP 29210,00000 BDT
500 GBP 58420,00000 BDT
1000 GBP 116840,00000 BDT
2000 GBP 233680,00000 BDT
5000 GBP 584200,00000 BDT
10000 GBP 1168400,00000 BDT

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83220 1,13140 84,25300 1,41527 1,56856 1,03735 23,22780
Bảng Anh 1,20163 1 1,35955 101,24300 1,70066 1,88486 1,24652 27,91170
Đô-la Mỹ 0,88385 0,73554 1 74,46790 1,25090 1,38639 0,91685 20,53010
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01862 0,01231 0,27569

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.