1 Bảng Anh sang Taka Bangladesh

Đổi tiền GBP sang BDT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 116,10500 BDT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang BDT

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Taka Bangladesh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BDT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang BDT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Taka Bangladesh
1 GBP 116,10500 BDT
5 GBP 580,52500 BDT
10 GBP 1161,05000 BDT
20 GBP 2322,10000 BDT
50 GBP 5805,25000 BDT
100 GBP 11610,50000 BDT
250 GBP 29026,25000 BDT
500 GBP 58052,50000 BDT
1000 GBP 116105,00000 BDT
2000 GBP 232210,00000 BDT
5000 GBP 580525,00000 BDT
10000 GBP 1161050,00000 BDT
Tỷ giá chuyển đổi Taka Bangladesh / Bảng Anh
1 BDT 0,00861 GBP
5 BDT 0,04306 GBP
10 BDT 0,08613 GBP
20 BDT 0,17226 GBP
50 BDT 0,43065 GBP
100 BDT 0,86129 GBP
250 BDT 2,15322 GBP
500 BDT 4,30645 GBP
1000 BDT 8,61290 GBP
2000 BDT 17,22580 GBP
5000 BDT 43,06450 GBP
10000 BDT 86,12900 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83660 1,13010 84,50610 1,42562 1,57791 1,03825 23,32360
Bảng Anh 1,19531 1 1,35100 101,02400 1,70429 1,88634 1,24104 27,88260
Đô-la Mỹ 0,88485 0,74019 1 74,77750 1,26150 1,39626 0,91865 20,63850
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01687 0,01867 0,01229 0,27600

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.