1 Euro sang Kuna Croatia

Đổi tiền EUR sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7,52953 HRK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:04 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang HRK

Cách để chuyển từ Euro sang Kuna Croatia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Kuna Croatia
1 EUR 7,52953 HRK
5 EUR 37,64765 HRK
10 EUR 75,29530 HRK
20 EUR 150,59060 HRK
50 EUR 376,47650 HRK
100 EUR 752,95300 HRK
250 EUR 1882,38250 HRK
500 EUR 3764,76500 HRK
1000 EUR 7529,53000 HRK
2000 EUR 15059,06000 HRK
5000 EUR 37647,65000 HRK
10000 EUR 75295,30000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Euro
1 HRK 0,13281 EUR
5 HRK 0,66405 EUR
10 HRK 1,32810 EUR
20 HRK 2,65620 EUR
50 HRK 6,64050 EUR
100 HRK 13,28100 EUR
250 HRK 33,20250 EUR
500 HRK 66,40500 EUR
1000 HRK 132,81000 EUR
2000 HRK 265,62000 EUR
5000 HRK 664,05000 EUR
10000 HRK 1328,10000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.