500 Kuna Croatia sang Euro

Đổi tiền HRK sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,13272 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:05 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi HRK sang EUR

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi HRK sang EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85100 1,07390 83,37340 1,37212 1,51307 1,02925 21,24050
Bảng Anh 1,17509 1 1,26195 97,97290 1,61239 1,77802 1,20946 24,95990
Đô-la Mỹ 0,93120 0,79242 1 77,63610 1,27770 1,40895 0,95845 19,77880
Rupee Ấn Độ 0,01199 0,01021 0,01288 1 0,01646 0,01815 0,01235 0,25476

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Euro
1 HRK 0,13272 EUR
5 HRK 0,66361 EUR
10 HRK 1,32722 EUR
20 HRK 2,65444 EUR
50 HRK 6,63610 EUR
100 HRK 13,27220 EUR
250 HRK 33,18050 EUR
500 HRK 66,36100 EUR
1000 HRK 132,72200 EUR
2000 HRK 265,44400 EUR
5000 HRK 663,61000 EUR
10000 HRK 1327,22000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Kuna Croatia
1 EUR 7,53454 HRK
5 EUR 37,67270 HRK
10 EUR 75,34540 HRK
20 EUR 150,69080 HRK
50 EUR 376,72700 HRK
100 EUR 753,45400 HRK
250 EUR 1883,63500 HRK
500 EUR 3767,27000 HRK
1000 EUR 7534,54000 HRK
2000 EUR 15069,08000 HRK
5000 EUR 37672,70000 HRK
10000 EUR 75345,40000 HRK