5000 Kuna Croatia sang Euro

Đổi tiền HRK sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,13279 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:14 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HRK sang EUR

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Euro
1 HRK 0,13279 EUR
5 HRK 0,66396 EUR
10 HRK 1,32793 EUR
20 HRK 2,65586 EUR
50 HRK 6,63965 EUR
100 HRK 13,27930 EUR
250 HRK 33,19825 EUR
500 HRK 66,39650 EUR
1000 HRK 132,79300 EUR
2000 HRK 265,58600 EUR
5000 HRK 663,96500 EUR
10000 HRK 1327,93000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Kuna Croatia
1 EUR 7,53051 HRK
5 EUR 37,65255 HRK
10 EUR 75,30510 HRK
20 EUR 150,61020 HRK
50 EUR 376,52550 HRK
100 EUR 753,05100 HRK
250 EUR 1882,62750 HRK
500 EUR 3765,25500 HRK
1000 EUR 7530,51000 HRK
2000 EUR 15061,02000 HRK
5000 EUR 37652,55000 HRK
10000 EUR 75305,10000 HRK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83640 1,13425 84,27410 1,42354 1,57721 1,03420 23,20340
Bảng Anh 1,19560 1 1,35610 100,75700 1,70197 1,88570 1,23649 27,74170
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73741 1 74,29940 1,25505 1,39053 0,91180 20,45700
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00992 0,01346 1 0,01689 0,01872 0,01227 0,27533

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.