5 Kuna Croatia sang Euro

Đổi tiền HRK sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,13282 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:38 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HRK sang EUR

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Euro
1 HRK 0,13282 EUR
5 HRK 0,66409 EUR
10 HRK 1,32818 EUR
20 HRK 2,65636 EUR
50 HRK 6,64090 EUR
100 HRK 13,28180 EUR
250 HRK 33,20450 EUR
500 HRK 66,40900 EUR
1000 HRK 132,81800 EUR
2000 HRK 265,63600 EUR
5000 HRK 664,09000 EUR
10000 HRK 1328,18000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Kuna Croatia
1 EUR 7,52913 HRK
5 EUR 37,64565 HRK
10 EUR 75,29130 HRK
20 EUR 150,58260 HRK
50 EUR 376,45650 HRK
100 EUR 752,91300 HRK
250 EUR 1882,28250 HRK
500 EUR 3764,56500 HRK
1000 EUR 7529,13000 HRK
2000 EUR 15058,26000 HRK
5000 EUR 37645,65000 HRK
10000 EUR 75291,30000 HRK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84125 1,13140 84,52120 1,43439 1,59195 1,03500 23,33980
Bảng Anh 1,18871 1 1,34495 100,47400 1,70513 1,89243 1,23031 27,74510
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74352 1 74,70500 1,26780 1,40706 0,91475 20,62910
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00995 0,01339 1 0,01697 0,01883 0,01224 0,27614

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.