Đổi tiền EUR sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.000 Euro sang Kuna Croatia

5.000 eur
38.074,60 hrk

€1,000 EUR = kn7,615 HRK

Mid-market exchange rate at 21:07
On 1 January 2023 Croatia adopted the euro, replacing Croatian kuna (HRK) as its currency.
Check the Euro exchange rates
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Kuna Croatia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Kuna Croatia
1 EUR7.61492 HRK
5 EUR38.07460 HRK
10 EUR76.14920 HRK
20 EUR152.29840 HRK
50 EUR380.74600 HRK
100 EUR761.49200 HRK
250 EUR1,903.73000 HRK
500 EUR3,807.46000 HRK
1000 EUR7,614.92000 HRK
2000 EUR15,229.84000 HRK
5000 EUR38,074.60000 HRK
10000 EUR76,149.20000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Euro
1 HRK0.13132 EUR
5 HRK0.65661 EUR
10 HRK1.31321 EUR
20 HRK2.62642 EUR
50 HRK6.56605 EUR
100 HRK13.13210 EUR
250 HRK32.83025 EUR
500 HRK65.66050 EUR
1000 HRK131.32100 EUR
2000 HRK262.64200 EUR
5000 HRK656.60500 EUR
10000 HRK1,313.21000 EUR