10 Euro sang Kuna Croatia

Đổi tiền EUR sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 7,53252 HRK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:49 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang HRK

Cách để chuyển từ Euro sang Kuna Croatia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Kuna Croatia
1 EUR 7,53252 HRK
5 EUR 37,66260 HRK
10 EUR 75,32520 HRK
20 EUR 150,65040 HRK
50 EUR 376,62600 HRK
100 EUR 753,25200 HRK
250 EUR 1883,13000 HRK
500 EUR 3766,26000 HRK
1000 EUR 7532,52000 HRK
2000 EUR 15065,04000 HRK
5000 EUR 37662,60000 HRK
10000 EUR 75325,20000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Euro
1 HRK 0,13276 EUR
5 HRK 0,66379 EUR
10 HRK 1,32758 EUR
20 HRK 2,65516 EUR
50 HRK 6,63790 EUR
100 HRK 13,27580 EUR
250 HRK 33,18950 EUR
500 HRK 66,37900 EUR
1000 HRK 132,75800 EUR
2000 HRK 265,51600 EUR
5000 HRK 663,79000 EUR
10000 HRK 1327,58000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11455 83,82470 1,41955 1,58407 1,03770 23,14500
Bảng Anh 1,20120 1 1,33880 100,69000 1,70516 1,90279 1,24649 27,80180
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74694 1 75,20950 1,27365 1,42126 0,93105 20,76620
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27611

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.