1 Kuna Croatia sang Euro

Đổi tiền HRK sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,13277 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:56 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HRK sang EUR

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Euro
1 HRK 0,13277 EUR
5 HRK 0,66385 EUR
10 HRK 1,32770 EUR
20 HRK 2,65540 EUR
50 HRK 6,63850 EUR
100 HRK 13,27700 EUR
250 HRK 33,19250 EUR
500 HRK 66,38500 EUR
1000 HRK 132,77000 EUR
2000 HRK 265,54000 EUR
5000 HRK 663,85000 EUR
10000 HRK 1327,70000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Kuna Croatia
1 EUR 7,53185 HRK
5 EUR 37,65925 HRK
10 EUR 75,31850 HRK
20 EUR 150,63700 HRK
50 EUR 376,59250 HRK
100 EUR 753,18500 HRK
250 EUR 1882,96250 HRK
500 EUR 3765,92500 HRK
1000 EUR 7531,85000 HRK
2000 EUR 15063,70000 HRK
5000 EUR 37659,25000 HRK
10000 EUR 75318,50000 HRK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.