10 nghìn Đô-la Canada sang Kuna Croatia

Đổi tiền CAD sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 5,27772 HRK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:08 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang HRK

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Kuna Croatia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kuna Croatia
1 CAD 5,27772 HRK
5 CAD 26,38860 HRK
10 CAD 52,77720 HRK
20 CAD 105,55440 HRK
50 CAD 263,88600 HRK
100 CAD 527,77200 HRK
250 CAD 1319,43000 HRK
500 CAD 2638,86000 HRK
1000 CAD 5277,72000 HRK
2000 CAD 10555,44000 HRK
5000 CAD 26388,60000 HRK
10000 CAD 52777,20000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Canada
1 HRK 0,18948 CAD
5 HRK 0,94738 CAD
10 HRK 1,89476 CAD
20 HRK 3,78952 CAD
50 HRK 9,47380 CAD
100 HRK 18,94760 CAD
250 HRK 47,36900 CAD
500 HRK 94,73800 CAD
1000 HRK 189,47600 CAD
2000 HRK 378,95200 CAD
5000 HRK 947,38000 CAD
10000 HRK 1894,76000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83675 1,13030 84,52100 1,42672 1,57962 1,03780 23,33310
Bảng Anh 1,19510 1 1,35085 101,01300 1,70511 1,88785 1,24027 27,88600
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74028 1 74,77750 1,26225 1,39753 0,91815 20,64330
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01869 0,01228 0,27606

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.