1 Kuna Croatia sang Đô-la Canada

Đổi tiền HRK sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,18137 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:06 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi HRK sang CAD

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi HRK sang CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84970 1,06920 82,91090 1,36564 1,50464 1,03260 21,25410
Bảng Anh 1,17689 1 1,25835 97,57850 1,60723 1,77083 1,21525 25,01410
Đô-la Mỹ 0,93530 0,79469 1 77,54480 1,27725 1,40726 0,96580 19,87850
Rupee Ấn Độ 0,01206 0,01025 0,01290 1 0,01647 0,01815 0,01245 0,25635

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Canada
1 HRK 0,18137 CAD
5 HRK 0,90686 CAD
10 HRK 1,81372 CAD
20 HRK 3,62744 CAD
50 HRK 9,06860 CAD
100 HRK 18,13720 CAD
250 HRK 45,34300 CAD
500 HRK 90,68600 CAD
1000 HRK 181,37200 CAD
2000 HRK 362,74400 CAD
5000 HRK 906,86000 CAD
10000 HRK 1813,72000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kuna Croatia
1 CAD 5,51353 HRK
5 CAD 27,56765 HRK
10 CAD 55,13530 HRK
20 CAD 110,27060 HRK
50 CAD 275,67650 HRK
100 CAD 551,35300 HRK
250 CAD 1378,38250 HRK
500 CAD 2756,76500 HRK
1000 CAD 5513,53000 HRK
2000 CAD 11027,06000 HRK
5000 CAD 27567,65000 HRK
10000 CAD 55135,30000 HRK