10 Đô-la Canada sang Kuna Croatia

Đổi tiền CAD sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 5,30398 HRK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:01 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang HRK

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Kuna Croatia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kuna Croatia
1 CAD 5,30398 HRK
5 CAD 26,51990 HRK
10 CAD 53,03980 HRK
20 CAD 106,07960 HRK
50 CAD 265,19900 HRK
100 CAD 530,39800 HRK
250 CAD 1325,99500 HRK
500 CAD 2651,99000 HRK
1000 CAD 5303,98000 HRK
2000 CAD 10607,96000 HRK
5000 CAD 26519,90000 HRK
10000 CAD 53039,80000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Canada
1 HRK 0,18854 CAD
5 HRK 0,94269 CAD
10 HRK 1,88538 CAD
20 HRK 3,77076 CAD
50 HRK 9,42690 CAD
100 HRK 18,85380 CAD
250 HRK 47,13450 CAD
500 HRK 94,26900 CAD
1000 HRK 188,53800 CAD
2000 HRK 377,07600 CAD
5000 HRK 942,69000 CAD
10000 HRK 1885,38000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,13450 84,39600 1,41841 1,57035 1,03880 23,22540
Bảng Anh 1,20084 1 1,36235 101,34600 1,70328 1,88574 1,24743 27,88990
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73403 1 74,39050 1,25025 1,38418 0,91555 20,47190
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01681 0,01861 0,01231 0,27520

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.