5000 Đô-la Canada sang Kuna Croatia

Đổi tiền CAD sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 5,31272 HRK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:21 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang HRK

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Kuna Croatia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kuna Croatia
1 CAD 5,31272 HRK
5 CAD 26,56360 HRK
10 CAD 53,12720 HRK
20 CAD 106,25440 HRK
50 CAD 265,63600 HRK
100 CAD 531,27200 HRK
250 CAD 1328,18000 HRK
500 CAD 2656,36000 HRK
1000 CAD 5312,72000 HRK
2000 CAD 10625,44000 HRK
5000 CAD 26563,60000 HRK
10000 CAD 53127,20000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Canada
1 HRK 0,18823 CAD
5 HRK 0,94114 CAD
10 HRK 1,88228 CAD
20 HRK 3,76456 CAD
50 HRK 9,41140 CAD
100 HRK 18,82280 CAD
250 HRK 47,05700 CAD
500 HRK 94,11400 CAD
1000 HRK 188,22800 CAD
2000 HRK 376,45600 CAD
5000 HRK 941,14000 CAD
10000 HRK 1882,28000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83210 1,13470 84,41200 1,41639 1,56424 1,03825 23,16330
Bảng Anh 1,20178 1 1,36355 101,43700 1,70205 1,87972 1,24775 27,83500
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73338 1 74,39150 1,24825 1,37855 0,91500 20,41360
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01853 0,01230 0,27441

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.