2000 Kuna Croatia sang Đô-la Canada

Đổi tiền HRK sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,18932 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:33 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HRK sang CAD

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Canada
1 HRK 0,18932 CAD
5 HRK 0,94659 CAD
10 HRK 1,89317 CAD
20 HRK 3,78634 CAD
50 HRK 9,46585 CAD
100 HRK 18,93170 CAD
250 HRK 47,32925 CAD
500 HRK 94,65850 CAD
1000 HRK 189,31700 CAD
2000 HRK 378,63400 CAD
5000 HRK 946,58500 CAD
10000 HRK 1893,17000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kuna Croatia
1 CAD 5,28216 HRK
5 CAD 26,41080 HRK
10 CAD 52,82160 HRK
20 CAD 105,64320 HRK
50 CAD 264,10800 HRK
100 CAD 528,21600 HRK
250 CAD 1320,54000 HRK
500 CAD 2641,08000 HRK
1000 CAD 5282,16000 HRK
2000 CAD 10564,32000 HRK
5000 CAD 26410,80000 HRK
10000 CAD 52821,60000 HRK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83670 1,13280 84,49730 1,42546 1,58201 1,03445 23,15920
Bảng Anh 1,19517 1 1,35405 101,00100 1,70387 1,89100 1,23635 27,68250
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73852 1 74,59150 1,25835 1,39655 0,91310 20,44420
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01341 1 0,01687 0,01872 0,01224 0,27408

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.