100 Đô-la Canada sang Kuna Croatia

Đổi tiền CAD sang HRK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 5,27147 HRK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:15 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang HRK

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Kuna Croatia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HRK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang HRK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kuna Croatia
1 CAD 5,27147 HRK
5 CAD 26,35735 HRK
10 CAD 52,71470 HRK
20 CAD 105,42940 HRK
50 CAD 263,57350 HRK
100 CAD 527,14700 HRK
250 CAD 1317,86750 HRK
500 CAD 2635,73500 HRK
1000 CAD 5271,47000 HRK
2000 CAD 10542,94000 HRK
5000 CAD 26357,35000 HRK
10000 CAD 52714,70000 HRK
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Canada
1 HRK 0,18970 CAD
5 HRK 0,94851 CAD
10 HRK 1,89701 CAD
20 HRK 3,79402 CAD
50 HRK 9,48505 CAD
100 HRK 18,97010 CAD
250 HRK 47,42525 CAD
500 HRK 94,85050 CAD
1000 HRK 189,70100 CAD
2000 HRK 379,40200 CAD
5000 HRK 948,50500 CAD
10000 HRK 1897,01000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14080 84,71010 1,42817 1,58181 1,04275 23,15310
Bảng Anh 1,19624 1 1,36470 101,33600 1,70847 1,89226 1,24738 27,69730
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73276 1 74,25500 1,25190 1,38658 0,91405 20,29550
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01347 1 0,01686 0,01867 0,01231 0,27332

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.