100 Kuna Croatia sang Đô-la Canada

Đổi tiền HRK sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,19011 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HRK sang CAD

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Canada
1 HRK 0,19011 CAD
5 HRK 0,95057 CAD
10 HRK 1,90114 CAD
20 HRK 3,80228 CAD
50 HRK 9,50570 CAD
100 HRK 19,01140 CAD
250 HRK 47,52850 CAD
500 HRK 95,05700 CAD
1000 HRK 190,11400 CAD
2000 HRK 380,22800 CAD
5000 HRK 950,57000 CAD
10000 HRK 1901,14000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kuna Croatia
1 CAD 5,26001 HRK
5 CAD 26,30005 HRK
10 CAD 52,60010 HRK
20 CAD 105,20020 HRK
50 CAD 263,00050 HRK
100 CAD 526,00100 HRK
250 CAD 1315,00250 HRK
500 CAD 2630,00500 HRK
1000 CAD 5260,01000 HRK
2000 CAD 10520,02000 HRK
5000 CAD 26300,05000 HRK
10000 CAD 52600,10000 HRK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83970 1,13130 84,47980 1,43172 1,58612 1,03545 23,35010
Bảng Anh 1,19090 1 1,34725 100,60600 1,70501 1,88889 1,23312 27,80740
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74225 1 74,67500 1,26555 1,40203 0,91525 20,64010
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00994 0,01339 1 0,01695 0,01878 0,01226 0,27640

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.