20 Kuna Croatia sang Đô-la Canada

Đổi tiền HRK sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,18848 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:10 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi HRK sang CAD

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Canada
1 HRK 0,18848 CAD
5 HRK 0,94240 CAD
10 HRK 1,88479 CAD
20 HRK 3,76958 CAD
50 HRK 9,42395 CAD
100 HRK 18,84790 CAD
250 HRK 47,11975 CAD
500 HRK 94,23950 CAD
1000 HRK 188,47900 CAD
2000 HRK 376,95800 CAD
5000 HRK 942,39500 CAD
10000 HRK 1884,79000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kuna Croatia
1 CAD 5,30564 HRK
5 CAD 26,52820 HRK
10 CAD 53,05640 HRK
20 CAD 106,11280 HRK
50 CAD 265,28200 HRK
100 CAD 530,56400 HRK
250 CAD 1326,41000 HRK
500 CAD 2652,82000 HRK
1000 CAD 5305,64000 HRK
2000 CAD 10611,28000 HRK
5000 CAD 26528,20000 HRK
10000 CAD 53056,40000 HRK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13275 84,39320 1,41815 1,57436 1,03690 23,21650
Bảng Anh 1,20041 1 1,35975 101,30500 1,70234 1,88985 1,24470 27,86900
Đô-la Mỹ 0,88280 0,73543 1 74,50290 1,25195 1,38985 0,91535 20,49570
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01866 0,01229 0,27510

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.