10 Kuna Croatia sang Đô-la Canada

Đổi tiền HRK sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HRK = 0,18130 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:11 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi HRK sang CAD

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi HRK sang CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84915 1,06870 82,87210 1,36468 1,50362 1,03245 21,23240
Bảng Anh 1,17765 1 1,25855 97,59400 1,60711 1,77074 1,21586 25,00420
Đô-la Mỹ 0,93570 0,79456 1 77,54480 1,27695 1,40696 0,96605 19,86750
Rupee Ấn Độ 0,01207 0,01025 0,01290 1 0,01647 0,01814 0,01246 0,25621

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Kuna Croatia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HRK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HRK sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Kuna Croatia / Đô-la Canada
1 HRK 0,18130 CAD
5 HRK 0,90650 CAD
10 HRK 1,81300 CAD
20 HRK 3,62600 CAD
50 HRK 9,06500 CAD
100 HRK 18,13000 CAD
250 HRK 45,32500 CAD
500 HRK 90,65000 CAD
1000 HRK 181,30000 CAD
2000 HRK 362,60000 CAD
5000 HRK 906,50000 CAD
10000 HRK 1813,00000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Kuna Croatia
1 CAD 5,51572 HRK
5 CAD 27,57860 HRK
10 CAD 55,15720 HRK
20 CAD 110,31440 HRK
50 CAD 275,78600 HRK
100 CAD 551,57200 HRK
250 CAD 1378,93000 HRK
500 CAD 2757,86000 HRK
1000 CAD 5515,72000 HRK
2000 CAD 11031,44000 HRK
5000 CAD 27578,60000 HRK
10000 CAD 55157,20000 HRK