1 nghìn Đô-la Úc sang Yên Nhật

Đổi tiền AUD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 81,98230 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:54 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang JPY

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Yên Nhật
1 AUD 81,98230 JPY
5 AUD 409,91150 JPY
10 AUD 819,82300 JPY
20 AUD 1639,64600 JPY
50 AUD 4099,11500 JPY
100 AUD 8198,23000 JPY
250 AUD 20495,57500 JPY
500 AUD 40991,15000 JPY
1000 AUD 81982,30000 JPY
2000 AUD 163964,60000 JPY
5000 AUD 409911,50000 JPY
10000 AUD 819823,00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Úc
100 JPY 1,21977 AUD
1000 JPY 12,19770 AUD
1500 JPY 18,29655 AUD
2000 JPY 24,39540 AUD
3000 JPY 36,59310 AUD
5000 JPY 60,98850 AUD
5400 JPY 65,86758 AUD
10000 JPY 121,97700 AUD
15000 JPY 182,96550 AUD
20000 JPY 243,95400 AUD
25000 JPY 304,94250 AUD
30000 JPY 365,93100 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12780 84,44680 1,41821 1,57218 1,03825 23,21010
Bảng Anh 1,19804 1 1,35115 101,17100 1,69907 1,88353 1,24386 27,80670
Đô-la Mỹ 0,88665 0,74011 1 74,87750 1,25750 1,39402 0,92060 20,58000
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01336 1 0,01679 0,01862 0,01229 0,27485

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.