2000 Yên Nhật sang Đô-la Úc

Đổi tiền JPY sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JPY = 0,01225 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:00 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi JPY sang AUD

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Úc
100 JPY 1,22450 AUD
1000 JPY 12,24500 AUD
1500 JPY 18,36750 AUD
2000 JPY 24,49000 AUD
3000 JPY 36,73500 AUD
5000 JPY 61,22500 AUD
5400 JPY 66,12300 AUD
10000 JPY 122,45000 AUD
15000 JPY 183,67500 AUD
20000 JPY 244,90000 AUD
25000 JPY 306,12500 AUD
30000 JPY 367,35000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Yên Nhật
1 AUD 81,66570 JPY
5 AUD 408,32850 JPY
10 AUD 816,65700 JPY
20 AUD 1633,31400 JPY
50 AUD 4083,28500 JPY
100 AUD 8166,57000 JPY
250 AUD 20416,42500 JPY
500 AUD 40832,85000 JPY
1000 AUD 81665,70000 JPY
2000 AUD 163331,40000 JPY
5000 AUD 408328,50000 JPY
10000 AUD 816657,00000 JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83630 1,13050 84,53600 1,42432 1,57693 1,03825 23,32160
Bảng Anh 1,19574 1 1,35185 101,08800 1,70320 1,88569 1,24148 27,88800
Đô-la Mỹ 0,88455 0,73973 1 74,77750 1,25990 1,39489 0,91840 20,62950
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01337 1 0,01685 0,01865 0,01228 0,27588

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.