2000 Đô-la Úc sang Yên Nhật

Đổi tiền AUD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 82,43190 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:39 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang JPY

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Yên Nhật
1 AUD 82,43190 JPY
5 AUD 412,15950 JPY
10 AUD 824,31900 JPY
20 AUD 1648,63800 JPY
50 AUD 4121,59500 JPY
100 AUD 8243,19000 JPY
250 AUD 20607,97500 JPY
500 AUD 41215,95000 JPY
1000 AUD 82431,90000 JPY
2000 AUD 164863,80000 JPY
5000 AUD 412159,50000 JPY
10000 AUD 824319,00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Úc
100 JPY 1,21312 AUD
1000 JPY 12,13120 AUD
1500 JPY 18,19680 AUD
2000 JPY 24,26240 AUD
3000 JPY 36,39360 AUD
5000 JPY 60,65600 AUD
5400 JPY 65,50848 AUD
10000 JPY 121,31200 AUD
15000 JPY 181,96800 AUD
20000 JPY 242,62400 AUD
25000 JPY 303,28000 AUD
30000 JPY 363,93600 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83660 1,13955 84,98310 1,42626 1,58480 1,04195 23,22450
Bảng Anh 1,19531 1 1,36210 101,58000 1,70480 1,89430 1,24546 27,76010
Đô-la Mỹ 0,87755 0,73416 1 74,57600 1,25160 1,39072 0,91430 20,38040
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00984 0,01341 1 0,01678 0,01865 0,01226 0,27328

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.