5000 Yên Nhật sang Đô-la Úc

Đổi tiền JPY sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JPY = 0,01209 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:30 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi JPY sang AUD

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Úc
100 JPY 1,20927 AUD
1000 JPY 12,09270 AUD
1500 JPY 18,13905 AUD
2000 JPY 24,18540 AUD
3000 JPY 36,27810 AUD
5000 JPY 60,46350 AUD
5400 JPY 65,30058 AUD
10000 JPY 120,92700 AUD
15000 JPY 181,39050 AUD
20000 JPY 241,85400 AUD
25000 JPY 302,31750 AUD
30000 JPY 362,78100 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Yên Nhật
1 AUD 82,69440 JPY
5 AUD 413,47200 JPY
10 AUD 826,94400 JPY
20 AUD 1653,88800 JPY
50 AUD 4134,72000 JPY
100 AUD 8269,44000 JPY
250 AUD 20673,60000 JPY
500 AUD 41347,20000 JPY
1000 AUD 82694,40000 JPY
2000 AUD 165388,80000 JPY
5000 AUD 413472,00000 JPY
10000 AUD 826944,00000 JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83070 1,13175 84,12860 1,41141 1,56211 1,03800 23,19650
Bảng Anh 1,20380 1 1,36240 101,27400 1,69905 1,88047 1,24955 27,92390
Đô-la Mỹ 0,88355 0,73400 1 74,33500 1,24710 1,38026 0,91710 20,49610
Rupee Ấn Độ 0,01189 0,00987 0,01345 1 0,01678 0,01857 0,01234 0,27573

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.