30000 Yên Nhật sang Đô-la Úc

Đổi tiền JPY sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

30,000 jpy
346.61 aud

1.00000 JPY = 0.01155 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:20 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi tiền của bạn

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot stars

Bảng chuyển đổi JPY sang AUD

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Úc

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Úc
100 JPY1.15536 AUD
1000 JPY11.55360 AUD
1500 JPY17.33040 AUD
2000 JPY23.10720 AUD
3000 JPY34.66080 AUD
5000 JPY57.76800 AUD
5400 JPY62.38944 AUD
10000 JPY115.53600 AUD
15000 JPY173.30400 AUD
20000 JPY231.07200 AUD
25000 JPY288.84000 AUD
30000 JPY346.60800 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Yên Nhật
1 AUD86.55280 JPY
5 AUD432.76400 JPY
10 AUD865.52800 JPY
20 AUD1731.05600 JPY
50 AUD4327.64000 JPY
100 AUD8655.28000 JPY
250 AUD21638.20000 JPY
500 AUD43276.40000 JPY
1000 AUD86552.80000 JPY
2000 AUD173105.60000 JPY
5000 AUD432764.00000 JPY
10000 AUD865528.00000 JPY