30000 Yên Nhật sang Đô-la Úc

Đổi tiền JPY sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JPY = 0,01212 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:15 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi JPY sang AUD

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Úc
100 JPY 1,21199 AUD
1000 JPY 12,11990 AUD
1500 JPY 18,17985 AUD
2000 JPY 24,23980 AUD
3000 JPY 36,35970 AUD
5000 JPY 60,59950 AUD
5400 JPY 65,44746 AUD
10000 JPY 121,19900 AUD
15000 JPY 181,79850 AUD
20000 JPY 242,39800 AUD
25000 JPY 302,99750 AUD
30000 JPY 363,59700 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Yên Nhật
1 AUD 82,50870 JPY
5 AUD 412,54350 JPY
10 AUD 825,08700 JPY
20 AUD 1650,17400 JPY
50 AUD 4125,43500 JPY
100 AUD 8250,87000 JPY
250 AUD 20627,17500 JPY
500 AUD 41254,35000 JPY
1000 AUD 82508,70000 JPY
2000 AUD 165017,40000 JPY
5000 AUD 412543,50000 JPY
10000 AUD 825087,00000 JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13480 84,41830 1,42003 1,57164 1,03960 23,22010
Bảng Anh 1,20106 1 1,36305 101,39800 1,70565 1,88775 1,24862 27,89050
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73365 1 74,39050 1,25135 1,38495 0,91610 20,46180
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01682 0,01862 0,01231 0,27506

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.