1500 Yên Nhật sang Đô-la Úc

Đổi tiền JPY sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JPY = 0,01233 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:56 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi JPY sang AUD

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Úc
100 JPY 1,23306 AUD
1000 JPY 12,33060 AUD
1500 JPY 18,49590 AUD
2000 JPY 24,66120 AUD
3000 JPY 36,99180 AUD
5000 JPY 61,65300 AUD
5400 JPY 66,58524 AUD
10000 JPY 123,30600 AUD
15000 JPY 184,95900 AUD
20000 JPY 246,61200 AUD
25000 JPY 308,26500 AUD
30000 JPY 369,91800 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Yên Nhật
1 AUD 81,09900 JPY
5 AUD 405,49500 JPY
10 AUD 810,99000 JPY
20 AUD 1621,98000 JPY
50 AUD 4054,95000 JPY
100 AUD 8109,90000 JPY
250 AUD 20274,75000 JPY
500 AUD 40549,50000 JPY
1000 AUD 81099,00000 JPY
2000 AUD 162198,00000 JPY
5000 AUD 405495,00000 JPY
10000 AUD 810990,00000 JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12170 84,29010 1,42619 1,58589 1,03730 23,33730
Bảng Anh 1,19746 1 1,34320 100,93500 1,70781 1,89905 1,24213 27,94570
Đô-la Mỹ 0,89150 0,74449 1 75,14500 1,27145 1,41383 0,92490 20,80530
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01331 1 0,01692 0,01881 0,01231 0,27687

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.