15000 Yên Nhật sang Đô-la Úc

Đổi tiền JPY sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JPY = 0,01227 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:13 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi JPY sang AUD

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Úc
100 JPY 1,22679 AUD
1000 JPY 12,26790 AUD
1500 JPY 18,40185 AUD
2000 JPY 24,53580 AUD
3000 JPY 36,80370 AUD
5000 JPY 61,33950 AUD
5400 JPY 66,24666 AUD
10000 JPY 122,67900 AUD
15000 JPY 184,01850 AUD
20000 JPY 245,35800 AUD
25000 JPY 306,69750 AUD
30000 JPY 368,03700 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Yên Nhật
1 AUD 81,51340 JPY
5 AUD 407,56700 JPY
10 AUD 815,13400 JPY
20 AUD 1630,26800 JPY
50 AUD 4075,67000 JPY
100 AUD 8151,34000 JPY
250 AUD 20378,35000 JPY
500 AUD 40756,70000 JPY
1000 AUD 81513,40000 JPY
2000 AUD 163026,80000 JPY
5000 AUD 407567,00000 JPY
10000 AUD 815134,00000 JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83510 1,12375 84,17170 1,42458 1,58030 1,03865 23,32660
Bảng Anh 1,19746 1 1,34575 100,80000 1,70601 1,89249 1,24374 27,93480
Đô-la Mỹ 0,88985 0,74308 1 74,90250 1,26770 1,40627 0,92425 20,75780
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01692 0,01877 0,01234 0,27713

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.