25000 Yên Nhật sang Đô-la Úc

Đổi tiền JPY sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 JPY = 0,01226 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi JPY sang AUD

Cách để chuyển từ Yên Nhật sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Úc
100 JPY 1,22561 AUD
1000 JPY 12,25610 AUD
1500 JPY 18,38415 AUD
2000 JPY 24,51220 AUD
3000 JPY 36,76830 AUD
5000 JPY 61,28050 AUD
5400 JPY 66,18294 AUD
10000 JPY 122,56100 AUD
15000 JPY 183,84150 AUD
20000 JPY 245,12200 AUD
25000 JPY 306,40250 AUD
30000 JPY 367,68300 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Yên Nhật
1 AUD 81,59170 JPY
5 AUD 407,95850 JPY
10 AUD 815,91700 JPY
20 AUD 1631,83400 JPY
50 AUD 4079,58500 JPY
100 AUD 8159,17000 JPY
250 AUD 20397,92500 JPY
500 AUD 40795,85000 JPY
1000 AUD 81591,70000 JPY
2000 AUD 163183,40000 JPY
5000 AUD 407958,50000 JPY
10000 AUD 815917,00000 JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.