250 Đô-la Úc sang Yên Nhật

Đổi tiền AUD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 89,61570 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:06 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi AUD sang JPY

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi AUD sang JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84570 1,05465 82,12930 1,35475 1,50267 1,02805 20,95620
Bảng Anh 1,18245 1 1,24710 97,11600 1,60196 1,77688 1,21562 24,78030
Đô-la Mỹ 0,94815 0,80186 1 77,87350 1,28455 1,42481 0,97480 19,87030
Rupee Ấn Độ 0,01218 0,01030 0,01284 1 0,01650 0,01830 0,01252 0,25516

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Yên Nhật
1 AUD 89,61570 JPY
5 AUD 448,07850 JPY
10 AUD 896,15700 JPY
20 AUD 1792,31400 JPY
50 AUD 4480,78500 JPY
100 AUD 8961,57000 JPY
250 AUD 22403,92500 JPY
500 AUD 44807,85000 JPY
1000 AUD 89615,70000 JPY
2000 AUD 179231,40000 JPY
5000 AUD 448078,50000 JPY
10000 AUD 896157,00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Úc
100 JPY 1,11588 AUD
1000 JPY 11,15880 AUD
1500 JPY 16,73820 AUD
2000 JPY 22,31760 AUD
3000 JPY 33,47640 AUD
5000 JPY 55,79400 AUD
5400 JPY 60,25752 AUD
10000 JPY 111,58800 AUD
15000 JPY 167,38200 AUD
20000 JPY 223,17600 AUD
25000 JPY 278,97000 AUD
30000 JPY 334,76400 AUD