5 Đô-la Úc sang Yên Nhật

Đổi tiền AUD sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 80,60690 JPY

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:39 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang JPY

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Yên Nhật

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Yên Nhật
1 AUD 80,60690 JPY
5 AUD 403,03450 JPY
10 AUD 806,06900 JPY
20 AUD 1612,13800 JPY
50 AUD 4030,34500 JPY
100 AUD 8060,69000 JPY
250 AUD 20151,72500 JPY
500 AUD 40303,45000 JPY
1000 AUD 80606,90000 JPY
2000 AUD 161213,80000 JPY
5000 AUD 403034,50000 JPY
10000 AUD 806069,00000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đô-la Úc
100 JPY 1,24059 AUD
1000 JPY 12,40590 AUD
1500 JPY 18,60885 AUD
2000 JPY 24,81180 AUD
3000 JPY 37,21770 AUD
5000 JPY 62,02950 AUD
5400 JPY 66,99186 AUD
10000 JPY 124,05900 AUD
15000 JPY 186,08850 AUD
20000 JPY 248,11800 AUD
25000 JPY 310,14750 AUD
30000 JPY 372,17700 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.