1 nghìn Peso Uruguay sang Rand Nam Phi

Đổi tiền UYU sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 0,36484 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang ZAR

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Rand Nam Phi
1 UYU 0,36484 ZAR
5 UYU 1,82418 ZAR
10 UYU 3,64836 ZAR
20 UYU 7,29672 ZAR
50 UYU 18,24180 ZAR
100 UYU 36,48360 ZAR
250 UYU 91,20900 ZAR
500 UYU 182,41800 ZAR
1000 UYU 364,83600 ZAR
2000 UYU 729,67200 ZAR
5000 UYU 1824,18000 ZAR
10000 UYU 3648,36000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Peso Uruguay
1 ZAR 2,74095 UYU
5 ZAR 13,70475 UYU
10 ZAR 27,40950 UYU
20 ZAR 54,81900 UYU
50 ZAR 137,04750 UYU
100 ZAR 274,09500 UYU
250 ZAR 685,23750 UYU
500 ZAR 1370,47500 UYU
1000 ZAR 2740,95000 UYU
2000 ZAR 5481,90000 UYU
5000 ZAR 13704,75000 UYU
10000 ZAR 27409,50000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84820 1,12980 84,68130 1,43914 1,58136 1,04225 24,46970
Bảng Anh 1,17897 1 1,33200 99,83670 1,69670 1,86437 1,22878 28,84900
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75075 1 74,95250 1,27380 1,39968 0,92250 21,65840
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01002 0,01334 1 0,01699 0,01867 0,01231 0,28896

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.