50 Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

Đổi tiền ZAR sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 2,93533 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang UYU

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Peso Uruguay
1 ZAR 2,93533 UYU
5 ZAR 14,67665 UYU
10 ZAR 29,35330 UYU
20 ZAR 58,70660 UYU
50 ZAR 146,76650 UYU
100 ZAR 293,53300 UYU
250 ZAR 733,83250 UYU
500 ZAR 1467,66500 UYU
1000 ZAR 2935,33000 UYU
2000 ZAR 5870,66000 UYU
5000 ZAR 14676,65000 UYU
10000 ZAR 29353,30000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Rand Nam Phi
1 UYU 0,34068 ZAR
5 UYU 1,70338 ZAR
10 UYU 3,40677 ZAR
20 UYU 6,81354 ZAR
50 UYU 17,03385 ZAR
100 UYU 34,06770 ZAR
250 UYU 85,16925 ZAR
500 UYU 170,33850 ZAR
1000 UYU 340,67700 ZAR
2000 UYU 681,35400 ZAR
5000 UYU 1703,38500 ZAR
10000 UYU 3406,77000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83740 1,13250 84,46980 1,42718 1,58392 1,03245 23,23010
Bảng Anh 1,19417 1 1,35240 100,87100 1,70429 1,89147 1,23292 27,74070
Đô-la Mỹ 0,88300 0,73943 1 74,58700 1,26020 1,39860 0,91165 20,51220
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00991 0,01341 1 0,01690 0,01875 0,01222 0,27501

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.