Peso Uruguay sang Yên Nhật

Đổi tiền UYU sang JPY theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 uyu
3.938 jpy

$U1,000 UYU = ¥3,938 JPY

Mid-market exchange rate at 20:58

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Yên Nhật

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và JPY trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang JPY hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Yên Nhật
1 UYU3.93791 JPY
5 UYU19.68955 JPY
10 UYU39.37910 JPY
20 UYU78.75820 JPY
50 UYU196.89550 JPY
100 UYU393.79100 JPY
250 UYU984.47750 JPY
500 UYU1,968.95500 JPY
1000 UYU3,937.91000 JPY
2000 UYU7,875.82000 JPY
5000 UYU19,689.55000 JPY
10000 UYU39,379.10000 JPY
Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Peso Uruguay
100 JPY25.39420 UYU
1000 JPY253.94200 UYU
1500 JPY380.91300 UYU
2000 JPY507.88400 UYU
3000 JPY761.82600 UYU
5000 JPY1,269.71000 UYU
5400 JPY1,371.28680 UYU
10000 JPY2,539.42000 UYU
15000 JPY3,809.13000 UYU
20000 JPY5,078.84000 UYU
25000 JPY6,348.55000 UYU
30000 JPY7,618.26000 UYU