Peso Uruguay sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền UYU sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 uyu
25,63 usd

1.00000 UYU = 0.02563 USD

Mid-market exchange rate at 04:37
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Đô-la Mỹ
1 UYU0.02563 USD
5 UYU0.12813 USD
10 UYU0.25626 USD
20 UYU0.51251 USD
50 UYU1.28129 USD
100 UYU2.56257 USD
250 UYU6.40643 USD
500 UYU12.81285 USD
1000 UYU25.62570 USD
2000 UYU51.25140 USD
5000 UYU128.12850 USD
10000 UYU256.25700 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Uruguay
1 USD39.02340 UYU
5 USD195.11700 UYU
10 USD390.23400 UYU
20 USD780.46800 UYU
50 USD1951.17000 UYU
100 USD3902.34000 UYU
250 USD9755.85000 UYU
500 USD19511.70000 UYU
1000 USD39023.40000 UYU
2000 USD78046.80000 UYU
5000 USD195117.00000 UYU
10000 USD390234.00000 UYU