Peso Uruguay sang Rúp Nga

Đổi tiền UYU sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 uyu
2.405,39 rub

1,000 UYU = 2,405 RUB

Mid-market exchange rate at 20:30
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Rúp Nga
1 UYU2.40539 RUB
5 UYU12.02695 RUB
10 UYU24.05390 RUB
20 UYU48.10780 RUB
50 UYU120.26950 RUB
100 UYU240.53900 RUB
250 UYU601.34750 RUB
500 UYU1,202.69500 RUB
1000 UYU2,405.39000 RUB
2000 UYU4,810.78000 RUB
5000 UYU12,026.95000 RUB
10000 UYU24,053.90000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Uruguay
1 RUB0.41573 UYU
5 RUB2.07866 UYU
10 RUB4.15732 UYU
20 RUB8.31464 UYU
50 RUB20.78660 UYU
100 RUB41.57320 UYU
250 RUB103.93300 UYU
500 RUB207.86600 UYU
1000 RUB415.73200 UYU
2000 RUB831.46400 UYU
5000 RUB2,078.66000 UYU
10000 RUB4,157.32000 UYU