2000 Đô-la Mỹ sang Peso Uruguay

Đổi tiền USD sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 43,95500 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:53 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang UYU

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Uruguay
1 USD 43,95500 UYU
5 USD 219,77500 UYU
10 USD 439,55000 UYU
20 USD 879,10000 UYU
50 USD 2197,75000 UYU
100 USD 4395,50000 UYU
250 USD 10988,75000 UYU
500 USD 21977,50000 UYU
1000 USD 43955,00000 UYU
2000 USD 87910,00000 UYU
5000 USD 219775,00000 UYU
10000 USD 439550,00000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Đô-la Mỹ
1 UYU 0,02275 USD
5 UYU 0,11375 USD
10 UYU 0,22751 USD
20 UYU 0,45501 USD
50 UYU 1,13752 USD
100 UYU 2,27505 USD
250 UYU 5,68762 USD
500 UYU 11,37525 USD
1000 UYU 22,75050 USD
2000 UYU 45,50100 USD
5000 UYU 113,75250 USD
10000 UYU 227,50500 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11515 83,68750 1,41959 1,58650 1,03740 23,14530
Bảng Anh 1,20221 1 1,34060 100,60700 1,70658 1,90724 1,24717 27,82460
Đô-la Mỹ 0,89675 0,74594 1 75,04600 1,27300 1,42268 0,93025 20,75530
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01696 0,01896 0,01240 0,27657

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.