100 Peso Uruguay sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền UYU sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 UYU = 0,02264 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi UYU sang USD

Cách để chuyển từ Peso Uruguay sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn UYU trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá UYU sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Đô-la Mỹ
1 UYU 0,02264 USD
5 UYU 0,11321 USD
10 UYU 0,22642 USD
20 UYU 0,45285 USD
50 UYU 1,13212 USD
100 UYU 2,26424 USD
250 UYU 5,66060 USD
500 UYU 11,32120 USD
1000 UYU 22,64240 USD
2000 UYU 45,28480 USD
5000 UYU 113,21200 USD
10000 UYU 226,42400 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Uruguay
1 USD 44,16500 UYU
5 USD 220,82500 UYU
10 USD 441,65000 UYU
20 USD 883,30000 UYU
50 USD 2208,25000 UYU
100 USD 4416,50000 UYU
250 USD 11041,25000 UYU
500 USD 22082,50000 UYU
1000 USD 44165,00000 UYU
2000 USD 88330,00000 UYU
5000 USD 220825,00000 UYU
10000 USD 441650,00000 UYU

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85210 1,12920 85,22920 1,42883 1,58473 1,04335 23,72990
Bảng Anh 1,17357 1 1,32530 100,03000 1,67697 1,85994 1,22445 27,85090
Đô-la Mỹ 0,88560 0,75455 1 75,47750 1,26535 1,40341 0,92395 21,01480
Rupee Ấn Độ 0,01173 0,01000 0,01325 1 0,01676 0,01859 0,01224 0,27842

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.