20 Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

Đổi tiền ZAR sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 2,89292 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang UYU

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Peso Uruguay
1 ZAR 2,89292 UYU
5 ZAR 14,46460 UYU
10 ZAR 28,92920 UYU
20 ZAR 57,85840 UYU
50 ZAR 144,64600 UYU
100 ZAR 289,29200 UYU
250 ZAR 723,23000 UYU
500 ZAR 1446,46000 UYU
1000 ZAR 2892,92000 UYU
2000 ZAR 5785,84000 UYU
5000 ZAR 14464,60000 UYU
10000 ZAR 28929,20000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Rand Nam Phi
1 UYU 0,34567 ZAR
5 UYU 1,72836 ZAR
10 UYU 3,45671 ZAR
20 UYU 6,91342 ZAR
50 UYU 17,28355 ZAR
100 UYU 34,56710 ZAR
250 UYU 86,41775 ZAR
500 UYU 172,83550 ZAR
1000 UYU 345,67100 ZAR
2000 UYU 691,34200 ZAR
5000 UYU 1728,35500 ZAR
10000 UYU 3456,71000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83465 1,14175 84,69100 1,43135 1,58313 1,04420 23,19410
Bảng Anh 1,19811 1 1,36790 101,46600 1,71487 1,89670 1,25106 27,78820
Đô-la Mỹ 0,87585 0,73105 1 74,17650 1,25365 1,38658 0,91455 20,31450
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01348 1 0,01690 0,01869 0,01233 0,27387

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.