2000 Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

Đổi tiền ZAR sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 2,87546 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:09 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang UYU

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Peso Uruguay
1 ZAR 2,87546 UYU
5 ZAR 14,37730 UYU
10 ZAR 28,75460 UYU
20 ZAR 57,50920 UYU
50 ZAR 143,77300 UYU
100 ZAR 287,54600 UYU
250 ZAR 718,86500 UYU
500 ZAR 1437,73000 UYU
1000 ZAR 2875,46000 UYU
2000 ZAR 5750,92000 UYU
5000 ZAR 14377,30000 UYU
10000 ZAR 28754,60000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Rand Nam Phi
1 UYU 0,34777 ZAR
5 UYU 1,73885 ZAR
10 UYU 3,47770 ZAR
20 UYU 6,95540 ZAR
50 UYU 17,38850 ZAR
100 UYU 34,77700 ZAR
250 UYU 86,94250 ZAR
500 UYU 173,88500 ZAR
1000 UYU 347,77000 ZAR
2000 UYU 695,54000 ZAR
5000 UYU 1738,85000 ZAR
10000 UYU 3477,70000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83370 1,13290 84,49730 1,41992 1,57698 1,03875 23,11390
Bảng Anh 1,19947 1 1,35900 101,36100 1,70330 1,89170 1,24595 27,72690
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73584 1 74,58500 1,25335 1,39198 0,91685 20,40240
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00987 0,01341 1 0,01680 0,01866 0,01229 0,27355

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.