100 Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

Đổi tiền ZAR sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 2,83493 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang UYU

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Peso Uruguay
1 ZAR 2,83493 UYU
5 ZAR 14,17465 UYU
10 ZAR 28,34930 UYU
20 ZAR 56,69860 UYU
50 ZAR 141,74650 UYU
100 ZAR 283,49300 UYU
250 ZAR 708,73250 UYU
500 ZAR 1417,46500 UYU
1000 ZAR 2834,93000 UYU
2000 ZAR 5669,86000 UYU
5000 ZAR 14174,65000 UYU
10000 ZAR 28349,30000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Rand Nam Phi
1 UYU 0,35274 ZAR
5 UYU 1,76371 ZAR
10 UYU 3,52743 ZAR
20 UYU 7,05486 ZAR
50 UYU 17,63715 ZAR
100 UYU 35,27430 ZAR
250 UYU 88,18575 ZAR
500 UYU 176,37150 ZAR
1000 UYU 352,74300 ZAR
2000 UYU 705,48600 ZAR
5000 UYU 1763,71500 ZAR
10000 UYU 3527,43000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83235 1,11355 83,51790 1,42262 1,58954 1,03665 23,17770
Bảng Anh 1,20142 1 1,33790 100,34500 1,70923 1,90979 1,24545 27,84730
Đô-la Mỹ 0,89805 0,74744 1 75,00150 1,27755 1,42745 0,93100 20,81420
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00997 0,01333 1 0,01703 0,01903 0,01241 0,27752

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.