5 Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

Đổi tiền ZAR sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 2,88105 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang UYU

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Peso Uruguay
1 ZAR 2,88105 UYU
5 ZAR 14,40525 UYU
10 ZAR 28,81050 UYU
20 ZAR 57,62100 UYU
50 ZAR 144,05250 UYU
100 ZAR 288,10500 UYU
250 ZAR 720,26250 UYU
500 ZAR 1440,52500 UYU
1000 ZAR 2881,05000 UYU
2000 ZAR 5762,10000 UYU
5000 ZAR 14405,25000 UYU
10000 ZAR 28810,50000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Rand Nam Phi
1 UYU 0,34709 ZAR
5 UYU 1,73547 ZAR
10 UYU 3,47095 ZAR
20 UYU 6,94190 ZAR
50 UYU 17,35475 ZAR
100 UYU 34,70950 ZAR
250 UYU 86,77375 ZAR
500 UYU 173,54750 ZAR
1000 UYU 347,09500 ZAR
2000 UYU 694,19000 ZAR
5000 UYU 1735,47500 ZAR
10000 UYU 3470,95000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83365 1,13350 84,58180 1,41807 1,57682 1,03795 23,14280
Bảng Anh 1,19954 1 1,35970 101,46100 1,70105 1,89149 1,24507 27,76110
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73546 1 74,62000 1,25105 1,39111 0,91570 20,41710
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00986 0,01340 1 0,01677 0,01864 0,01227 0,27361

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.