500 Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

Đổi tiền ZAR sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 2,91505 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang UYU

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Peso Uruguay
1 ZAR 2,91505 UYU
5 ZAR 14,57525 UYU
10 ZAR 29,15050 UYU
20 ZAR 58,30100 UYU
50 ZAR 145,75250 UYU
100 ZAR 291,50500 UYU
250 ZAR 728,76250 UYU
500 ZAR 1457,52500 UYU
1000 ZAR 2915,05000 UYU
2000 ZAR 5830,10000 UYU
5000 ZAR 14575,25000 UYU
10000 ZAR 29150,50000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Rand Nam Phi
1 UYU 0,34305 ZAR
5 UYU 1,71523 ZAR
10 UYU 3,43047 ZAR
20 UYU 6,86094 ZAR
50 UYU 17,15235 ZAR
100 UYU 34,30470 ZAR
250 UYU 85,76175 ZAR
500 UYU 171,52350 ZAR
1000 UYU 343,04700 ZAR
2000 UYU 686,09400 ZAR
5000 UYU 1715,23500 ZAR
10000 UYU 3430,47000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13030 84,52100 1,42706 1,57996 1,03765 23,31790
Bảng Anh 1,19503 1 1,35070 101,00200 1,70533 1,88803 1,24002 27,86470
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74036 1 74,77750 1,26255 1,39782 0,91805 20,62980
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01869 0,01228 0,27588

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.