1 nghìn Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

Đổi tiền ZAR sang UYU theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 2,80897 UYU

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang UYU

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Peso Uruguay

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và UYU trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang UYU hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Peso Uruguay
1 ZAR 2,80897 UYU
5 ZAR 14,04485 UYU
10 ZAR 28,08970 UYU
20 ZAR 56,17940 UYU
50 ZAR 140,44850 UYU
100 ZAR 280,89700 UYU
250 ZAR 702,24250 UYU
500 ZAR 1404,48500 UYU
1000 ZAR 2808,97000 UYU
2000 ZAR 5617,94000 UYU
5000 ZAR 14044,85000 UYU
10000 ZAR 28089,70000 UYU
Tỷ giá chuyển đổi Peso Uruguay / Rand Nam Phi
1 UYU 0,35600 ZAR
5 UYU 1,78001 ZAR
10 UYU 3,56002 ZAR
20 UYU 7,12004 ZAR
50 UYU 17,80010 ZAR
100 UYU 35,60020 ZAR
250 UYU 89,00050 ZAR
500 UYU 178,00100 ZAR
1000 UYU 356,00200 ZAR
2000 UYU 712,00400 ZAR
5000 UYU 1780,01000 ZAR
10000 UYU 3560,02000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,11485 83,62490 1,42500 1,59629 1,03825 23,25960
Bảng Anh 1,20005 1 1,33785 100,35200 1,71004 1,91559 1,24595 27,91210
Đô-la Mỹ 0,89695 0,74747 1 75,01000 1,27820 1,43184 0,93130 20,86340
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00996 0,01333 1 0,01704 0,01909 0,01242 0,27814

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.