2000 Rupee Pakistan sang Peso Mexico

Đổi tiền PKR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PKR = 0,11580 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PKR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Peso Mexico
1 PKR 0,11580 MXN
5 PKR 0,57898 MXN
10 PKR 1,15796 MXN
20 PKR 2,31592 MXN
50 PKR 5,78980 MXN
100 PKR 11,57960 MXN
250 PKR 28,94900 MXN
500 PKR 57,89800 MXN
1000 PKR 115,79600 MXN
2000 PKR 231,59200 MXN
5000 PKR 578,98000 MXN
10000 PKR 1157,96000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Pakistan
1 MXN 8,63588 PKR
5 MXN 43,17940 PKR
10 MXN 86,35880 PKR
20 MXN 172,71760 PKR
50 MXN 431,79400 PKR
100 MXN 863,58800 PKR
250 MXN 2158,97000 PKR
500 MXN 4317,94000 PKR
1000 MXN 8635,88000 PKR
2000 MXN 17271,76000 PKR
5000 MXN 43179,40000 PKR
10000 MXN 86358,80000 PKR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83230 1,13455 84,40430 1,41649 1,56382 1,03815 23,18460
Bảng Anh 1,20149 1 1,36320 101,41500 1,70196 1,87898 1,24733 27,85710
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73357 1 74,39450 1,24850 1,37836 0,91500 20,43510
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01853 0,01230 0,27469

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.