20 Peso Mexico sang Rupee Pakistan

Đổi tiền MXN sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 8,48895 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PKR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Pakistan
1 MXN 8,48895 PKR
5 MXN 42,44475 PKR
10 MXN 84,88950 PKR
20 MXN 169,77900 PKR
50 MXN 424,44750 PKR
100 MXN 848,89500 PKR
250 MXN 2122,23750 PKR
500 MXN 4244,47500 PKR
1000 MXN 8488,95000 PKR
2000 MXN 16977,90000 PKR
5000 MXN 42444,75000 PKR
10000 MXN 84889,50000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Peso Mexico
1 PKR 0,11780 MXN
5 PKR 0,58900 MXN
10 PKR 1,17800 MXN
20 PKR 2,35600 MXN
50 PKR 5,89000 MXN
100 PKR 11,78000 MXN
250 PKR 29,45000 MXN
500 PKR 58,90000 MXN
1000 PKR 117,80000 MXN
2000 PKR 235,60000 MXN
5000 PKR 589,00000 MXN
10000 PKR 1178,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83245 1,11345 83,45590 1,42249 1,58962 1,03690 23,17680
Bảng Anh 1,20127 1 1,33750 100,24900 1,70872 1,90949 1,24560 27,84050
Đô-la Mỹ 0,89810 0,74766 1 74,95250 1,27755 1,42765 0,93125 20,81530
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00998 0,01334 1 0,01704 0,01905 0,01242 0,27771

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.