250 Peso Mexico sang Rupee Pakistan

Đổi tiền MXN sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 8,63423 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PKR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Pakistan
1 MXN 8,63423 PKR
5 MXN 43,17115 PKR
10 MXN 86,34230 PKR
20 MXN 172,68460 PKR
50 MXN 431,71150 PKR
100 MXN 863,42300 PKR
250 MXN 2158,55750 PKR
500 MXN 4317,11500 PKR
1000 MXN 8634,23000 PKR
2000 MXN 17268,46000 PKR
5000 MXN 43171,15000 PKR
10000 MXN 86342,30000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Peso Mexico
1 PKR 0,11582 MXN
5 PKR 0,57909 MXN
10 PKR 1,15818 MXN
20 PKR 2,31636 MXN
50 PKR 5,79090 MXN
100 PKR 11,58180 MXN
250 PKR 28,95450 MXN
500 PKR 57,90900 MXN
1000 PKR 115,81800 MXN
2000 PKR 231,63600 MXN
5000 PKR 579,09000 MXN
10000 PKR 1158,18000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83555 1,13940 84,97990 1,42710 1,58492 1,04260 23,21890
Bảng Anh 1,19682 1 1,36370 101,70900 1,70803 1,89693 1,24780 27,78980
Đô-la Mỹ 0,87765 0,73330 1 74,58300 1,25250 1,39101 0,91500 20,37820
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00983 0,01341 1 0,01679 0,01865 0,01227 0,27323

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.