100 Rupee Pakistan sang Peso Mexico

Đổi tiền PKR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 PKR = 0,11721 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:13 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi PKR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Pakistan sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PKR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PKR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Peso Mexico
1 PKR 0,11721 MXN
5 PKR 0,58604 MXN
10 PKR 1,17208 MXN
20 PKR 2,34416 MXN
50 PKR 5,86040 MXN
100 PKR 11,72080 MXN
250 PKR 29,30200 MXN
500 PKR 58,60400 MXN
1000 PKR 117,20800 MXN
2000 PKR 234,41600 MXN
5000 PKR 586,04000 MXN
10000 PKR 1172,08000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Pakistan
1 MXN 8,53185 PKR
5 MXN 42,65925 PKR
10 MXN 85,31850 PKR
20 MXN 170,63700 PKR
50 MXN 426,59250 PKR
100 MXN 853,18500 PKR
250 MXN 2132,96250 PKR
500 MXN 4265,92500 PKR
1000 MXN 8531,85000 PKR
2000 MXN 17063,70000 PKR
5000 MXN 42659,25000 PKR
10000 MXN 85318,50000 PKR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12390 84,18290 1,42314 1,57851 1,03870 23,30630
Bảng Anh 1,19804 1 1,34640 100,84900 1,70488 1,89101 1,24440 27,92030
Đô-la Mỹ 0,88975 0,74272 1 74,90250 1,26625 1,40449 0,92420 20,73700
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01875 0,01234 0,27685

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.